(Vị trí top_banner)
Hình minh họa foutloos
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ thông tin

foutloos

/ˈfɑu̯t.loːs/
không có lỗi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "foutloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder fouten of gebreken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần mềm hoặc phần cứng không có lỗi hoặc sai sót.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze software is volledig foutloos."

    "Phần mềm này hoàn toàn không có lỗi."

  • "Hij leverde een foutloze prestatie."

    "Anh ấy đã có một màn trình diễn không có lỗi."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả cái gì đó không có lỗi, hoàn hảo. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng trước danh từ, mà bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: een foutloze prestatie (một màn trình diễn không có lỗi).

Ngữ pháp (Grammatica)