(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fragiel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Dệt may, Vật liệu

fragiel

/fraːˈʒiːl/
vải mỏng manh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "fragiel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Broos, breekbaar, niet sterk of stevig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Yếu, mỏng manh, không chắc chắn hoặc bền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het glas is erg fragiel."

    "Cái ly rất dễ vỡ."

  • "De economie is fragiel na de crisis."

    "Nền kinh tế mong manh sau khủng hoảng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

прилагательное (bijvoeglijk naamwoord) часто стоит перед существительным, которое оно описывает, или после глагола 'zijn', 'worden', 'blijven'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het porseleinen beeldje is erg fragiel en moet met zorg behandeld worden."

    "Bức tượng nhỏ bằng sứ rất dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận."

  • "De fragiele oude man kon de lange wandeling niet volhouden. Omdat hij zo fragiel is, brengen we hem naar het ziekenhuis."

    "Người đàn ông già yếu không thể chịu đựng được chuyến đi bộ dài. Vì ông ấy quá yếu đuối, chúng tôi đưa ông ấy đến bệnh viện."

  • "De kleine, fragiele bloem blaast de wind kapot. Daarom staat er een hek om de fragiele bloem heen. "

    "Ngọn gió thổi bay bông hoa nhỏ bé, mỏng manh. Vì vậy, có một hàng rào xung quanh bông hoa mỏng manh."