(Vị trí top_banner)
Hình minh họa breekbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Trang sức, Nghệ thuật

breekbaar

/ˈbreːkbaːr/
mỏng manh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "breekbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gemakkelijk te breken of beschadigen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze vaas is erg breekbaar, dus wees voorzichtig."

    "Chiếc bình này rất dễ vỡ, nên hãy cẩn thận."

  • "Het ijs op de rivier is nog erg breekbaar."

    "Lớp băng trên sông vẫn còn rất mong manh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'breekbaar' thường được dùng để miêu tả các vật liệu hoặc đồ vật dễ vỡ. Ví dụ, thủy tinh, gốm sứ là những vật liệu 'breekbaar'.

Ngữ pháp (Grammatica)