(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teer
B1
adjectief B1 Y học, Mô tả vật lý

teer

/teːr/
mỏng manh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "teer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zacht en fijn, als een draad. (Zacht en fijn, als een draad.)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giống như sợi chỉ; mỏng và mịn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een heel teer vel, dat snel verbrandt in de zon."

    "Cô ấy có làn da rất mỏng manh, dễ bị cháy nắng."

  • "De jonge vogel was teer en had nog niet de kracht om te vliegen."

    "Con chim non còn yếu ớt và chưa đủ sức để bay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'teer' thường được dùng để miêu tả những thứ mỏng manh, dễ vỡ, hoặc nhạy cảm. Ví dụ: 'een tere huid' (làn da mỏng manh), 'een teer plantje' (một cây non mỏng manh). Nó có thể ám chỉ sự yếu đuối về thể chất hoặc sự nhạy cảm về cảm xúc.

Ngữ pháp (Grammatica)