(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zelden
A2
bijwoord A2 Chung

zelden

/ˈzɛldən/
hiếm khi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zelden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet dikwijls gebeurend of gedaan; spaarzaam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên; hiếm khi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij komt zelden te laat."

    "Anh ấy hiếm khi đến muộn."

  • "Zoiets zie je zelden."

    "Bạn hiếm khi thấy điều gì đó như vậy."

  • "Het regent hier zelden."

    "Trời hiếm khi mưa ở đây."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vaak(thường xuyên) dikwijls(thường xuyên, lắm khi) altijd(luôn luôn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'zelden' trong tiếng Hà Lan là một trạng từ (bijwoord), có nghĩa là 'hiếm khi'. Nó diễn tả mức độ thường xuyên xảy ra của một hành động hoặc sự việc. Không có mạo từ đi kèm vì nó không phải là danh từ. Không có chia số nhiều. Có thể đặt ở nhiều vị trí trong câu, thường là sau động từ hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh.

Ngữ pháp (Grammatica)