(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nooit
A1
bijwoord A1 Giao tiếp hàng ngày

nooit

/ˈnɔit/
không bao giờ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nooit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op geen enkel tijdstip

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một câu diễn tả niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ không xảy ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik zal dat nooit doen."

    "Tôi sẽ không bao giờ làm điều đó."

  • "Hij komt nooit op tijd."

    "Anh ấy không bao giờ đến đúng giờ."

  • "We hebben elkaar nog nooit ontmoet."

    "Chúng tôi chưa bao giờ gặp nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ chỉ thời gian, diễn tả sự việc không bao giờ xảy ra. Không giống như danh từ trong tiếng Hà Lan, trạng từ không có mạo từ 'de' hay 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)