(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gaar
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Ẩm thực

gaar

/ɣaːr/
nấu chín hoàn toàn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig gekookt; van binnen en van buiten gekookt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được nấu chín hoàn toàn; nấu chín từ trong ra ngoài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aardappelen zijn gaar."

    "Khoai tây đã chín hoàn toàn."

  • "Het vlees is nog niet helemaal gaar."

    "Thịt vẫn chưa chín hẳn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doorbakken(nấu chín kỹ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gaar' được dùng để mô tả trạng thái thức ăn đã nấu chín hoàn toàn. Không có mạo từ đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De kip is helemaal gaar, je kunt het zo eten."

    "Con gà đã chín hoàn toàn, bạn có thể ăn ngay."

  • "Het vlees is niet helemaal gaar; het moet nog langer in de oven."

    "Thịt chưa chín hoàn toàn; nó cần thêm thời gian trong lò nướng."

  • "Deze groenten zijn perfect gaar gekookt, ze zijn zacht maar niet papperig."

    "Những loại rau này đã được nấu chín hoàn hảo, chúng mềm nhưng không bị nhão."