rauw
Định nghĩa "rauw" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ongepolijst, hard, eenvoudig tot op het punt van kil of onaangenaam.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trần trụi, khắc nghiệt, đơn giản đến mức lạnh lẽo hoặc khó chịu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rauwe realiteit van het leven op straat."
"Thực tế trần trụi của cuộc sống đường phố."
"Zijn schilderijen hebben een rauwe schoonheid."
"Những bức tranh của anh ấy có một vẻ đẹp thô mộc/trần trụi."
"Hij gaf een rauw commentaar op de situatie."
"Anh ấy đã đưa ra một nhận xét thẳng thừng/khắc nghiệt về tình hình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'rauw' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'sống' (chưa nấu chín), 'thô', hoặc theo nghĩa bóng là 'khắc nghiệt, thô bạo, trần trụi'. Trong trường hợp này, nó được dùng theo nghĩa bóng, tương tự như 'trần trụi' trong tiếng Việt khi mô tả một sự thật phũ phàng, một tình huống khắc nghiệt, hoặc một phong cách nghệ thuật không trau chuốt, lạnh lẽo. Nó khác với 'naakt' (trần truồng về thể xác).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De rauwe wind sneed door mijn botten."
"Cơn gió lạnh buốt cắt qua da thịt tôi."
-
"Het rauwe landschap van IJsland is adembenemend."
"Phong cảnh hoang sơ của Iceland thật ngoạn mục."
-
"De nieuwe directeur had een rauwe, directe aanpak."
"Vị giám đốc mới có một cách tiếp cận thô ráp, trực tiếp."
