(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gekookt
A2
adjectief A2 Ẩm thực

gekookt

/ɡəˈkɔkt/
đã nấu chín
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gekookt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bereid door middel van koken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được nấu chín bằng cách đun nóng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aardappelen zijn al gekookt."

    "Khoai tây đã được nấu chín rồi."

  • "Ik eet liever rauw dan gekookt voedsel."

    "Tôi thích ăn đồ sống hơn đồ đã nấu chín."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường đứng sau động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên) để diễn tả trạng thái đã được nấu chín. Ví dụ: 'De eieren zijn gekookt.' (Những quả trứng đã được luộc chín.) Nó cũng có thể đứng trước danh từ khi bổ nghĩa trực tiếp, nhưng ít phổ biến hơn và cần xem xét ngữ cảnh. Ví dụ: 'gekookt vlees' (thịt đã nấu chín).

Ngữ pháp (Grammatica)