(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geamuseerd
B1
adjectief B1 Cảm xúc

geamuseerd

[ɣə.a.myˈzeːrt]
thích thú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geamuseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich vermakend of geamuseerd voelend door iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy thích thú, buồn cười hoặc được giải trí bởi điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "She looked amused by his silly joke."

    "Cô ấy trông có vẻ thích thú trước câu đùa ngớ ngẩn của anh ấy."

  • "The children were amused by the magician's tricks."

    "Những đứa trẻ thích thú với những màn ảo thuật của nhà ảo thuật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vermaakt(giải trí, vui vẻ) geamengd(hòa mình, tham gia (với sắc thái thích thú))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (adjectief). Nó mô tả trạng thái cảm thấy vui vẻ, buồn cười hoặc được giải trí. Lưu ý rằng 'geamuseerd' không có mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng độc lập như một tính từ. Nó thường đi kèm với động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên).

Ngữ pháp (Grammatica)