(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gedisciplineerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Phong cách sống / Phát triển bản thân

gedisciplineerd

/ɣə.dɪs.si.pliˈneːrt/
lối sống kỷ luật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gedisciplineerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich houdend aan strenge regels of normen; beheerst en systematisch.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuân thủ một bộ quy tắc hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt; được kiểm soát và có hệ thống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een gedisciplineerde student."

    "Anh ấy là một sinh viên kỷ luật."

  • "Een gedisciplineerde aanpak is essentieel voor succes."

    "Một cách tiếp cận kỷ luật là điều cần thiết cho thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ordelijk(có trật tự) beheerst(kiềm chế)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gedisciplineerd' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động tuân thủ kỷ luật. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De gedisciplineerde student studeert elke dag hard."

    "Người sinh viên có kỷ luật học hành chăm chỉ mỗi ngày."

  • "Het gedisciplineerde team werkte effectief samen om het project op tijd af te ronden."

    "Đội nhóm có kỷ luật đã làm việc hiệu quả cùng nhau để hoàn thành dự án đúng hạn."

  • "Zij is een gedisciplineerde atleet die altijd haar trainingsschema volgt."

    "Cô ấy là một vận động viên có kỷ luật, người luôn tuân thủ lịch trình tập luyện của mình."

So sánh Tính từ
  • "De gedisciplineerde student maakte altijd zijn huiswerk op tijd."

    "Cậu sinh viên kỷ luật luôn làm bài tập về nhà đúng hạn."

  • "De Eiffeltoren is hoog, maar de Burj Khalifa is hoger en de hoogste toren ter wereld."

    "Tháp Eiffel thì cao, nhưng Burj Khalifa cao hơn và là tòa tháp cao nhất trên thế giới."

  • "Ik ruim elke dag mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."