(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geduldig
B1
bijwoord B1 Chung

geduldig

/ɣəˈdʏldəx/
một cách nhẫn nại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geduldig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die gekenmerkt wordt door geduld; met de mogelijkheid om te wachten of moeilijke situaties te verdragen zonder boos te worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách kiên nhẫn và khoan dung; với sự kiềm chế và tự chủ, đặc biệt khi bị khiêu khích hoặc khó chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze luisterde geduldig naar zijn lange verhaal."

    "Cô ấy nhẫn nại lắng nghe câu chuyện dài của anh ấy."

  • "Hij wachtte geduldig op zijn beurt."

    "Anh ấy kiên nhẫn chờ đến lượt mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

met geduld(một cách kiên nhẫn) kalm(bình tĩnh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'geduldig' là một trạng từ mô tả cách thức thực hiện một hành động. Nó có nghĩa là 'một cách nhẫn nại'.

Ngữ pháp (Grammatica)