(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geestig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Văn học, Giao tiếp

geestig

'xeːstəx
sự hài hước dí dỏm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geestig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gekarakteriseerd door scherpzinnigheid en een snelle, originele humor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự hài hước nhanh nhạy và sáng tạo trong lời nói.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een geestig persoon."

    "Anh ấy là một người dí dỏm."

  • "Ze maakte een geestige opmerking over de situatie."

    "Cô ấy đã đưa ra một nhận xét dí dỏm về tình hình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geestig' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có khả năng tạo ra tiếng cười một cách thông minh và sắc sảo. Lưu ý vị trí của tính từ trong tiếng Hà Lan: thường đứng trước danh từ nếu mang nghĩa thuộc tính (een geestig idee) và sau danh từ nếu mang nghĩa miêu tả (het idee is geestig).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De geestige cabaretier wist het publiek de hele avond te vermaken met zijn scherpe observaties."

    "Người nghệ sĩ hài hước đã biết cách làm khán giả vui vẻ cả buổi tối với những quan sát sắc sảo của mình."

  • "Zij is geestiger dan haar broer, maar hij is de geestigste van de hele familie."

    "Cô ấy hài hước hơn anh trai mình, nhưng anh ấy là người hài hước nhất trong cả gia đình."

  • "Omdat hij zo geestig is, kijk ik er altijd naar uit hem weer tegen te komen."

    "Vì anh ấy rất hài hước, tôi luôn mong đợi được gặp lại anh ấy."