(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grappig
A2
adjectief A2 Ngôn ngữ học, Giải trí

grappig

/ˈɣrɑpəx/
hài hước
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "grappig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Grappig betekent iets dat de lachlust opwekt of plezierig is. Het wordt gebruikt om uit te drukken dat iets amusant of lachwekkend is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây cười hoặc thích thú.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vertelde een grappige grap die iedereen deed lachen."

    "Anh ấy kể một câu chuyện cười hài hước khiến mọi người đều bật cười."

  • "Dat is een grappige hoed die je draagt."

    "Đó là một chiếc mũ hài hước mà bạn đang đội."

  • "De kinderen vonden de tekenfilm erg grappig."

    "Những đứa trẻ thấy bộ phim hoạt hình rất hài hước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

amusing(thú vị, gây cười) lollig(vui nhộn, buồn cười) komisch(hài hước, kịch tính)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 'een grappige film' (một bộ phim hài hước). Số nhiều của 'grappig' vẫn giữ nguyên là 'grappig', chỉ danh từ đi kèm thay đổi. So với 'luchtig' (nhẹ nhàng, không quá nghiêm túc) hoặc 'komisch' (hài hước, mang tính sân khấu hoặc kịch nghệ), 'grappig' là từ phổ biến nhất và dùng trong nhiều ngữ cảnh nhất để chỉ sự hài hước, gây cười.

Ngữ pháp (Grammatica)