langzaam
Định nghĩa "langzaam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
langzaam van tempo; sereen, breed
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(Về một đoạn nhạc) theo phong cách chậm rãi, trang trọng; rộng rãi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De muziek is erg langzaam."
"Âm nhạc rất chậm rãi."
"Hij spreekt met een langzame stem."
"Anh ấy nói với giọng chậm rãi."
"Neem de tijd, ga lekker langzaam."
"Cứ từ từ thôi, cứ chậm rãi thôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Số nhiều của 'langzaam' là 'langzame' (ví dụ: langzame muziek). Từ này có nghĩa là 'chậm rãi' trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả âm nhạc. Nó nhấn mạnh sự chậm rãi, không vội vã.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De rivier stroomt langzaam door het landschap."
"Dòng sông chảy chậm rãi qua phong cảnh."
-
"Het leven op het platteland is vaak langzaam en vredig."
"Cuộc sống ở nông thôn thường chậm rãi và thanh bình."
-
"Hij spreekt langzaam, zodat iedereen hem kan verstaan."
"Anh ấy nói chậm, để mọi người có thể hiểu anh ấy."
-
"De rivier stroomt langzaam door het landschap."
"Dòng sông chảy chậm rãi qua cảnh quan."
-
"Deze schildpad is langzamer dan die andere schildpad."
"Con rùa này chậm hơn con rùa kia."
-
"Het werk gaat langzamer vooruit dan ik had verwacht, omdat we met veel problemen te kampen hebben."
"Công việc tiến triển chậm hơn tôi mong đợi, bởi vì chúng tôi phải đối mặt với nhiều vấn đề."
