(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vlug
A2
adjectief A2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Thể thao

vlug

/vlʏx/
nhanh nhẹn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vlug" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Snel van begrip, reactie of beweging.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhanh nhẹn, linh hoạt, lanh lợi, dễ dàng di chuyển và thích ứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kat is erg vlug."

    "Con mèo rất nhanh nhẹn."

  • "Hij heeft een vlugge reactie."

    "Anh ấy có phản ứng nhanh nhẹn."

  • "Ze is een vlugge leerling."

    "Cô ấy là một học sinh lanh lợi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vlug' trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'nhanh nhẹn' trong tiếng Việt, là một tính từ. Nó diễn tả sự nhanh chóng, lanh lợi, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó có thể dùng để miêu tả người, động vật, hoặc thậm chí một hành động. Ví dụ: 'een vlugge jongen' (một cậu bé nhanh nhẹn), 'een vlug antwoord' (một câu trả lời nhanh nhẹn).

Ngữ pháp (Grammatica)