(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geheimhouden
B1
werkwoord B1 Chung

geheimhouden

/ɣəˈɦɛimˌɦɑu̯.dən/
giữ bí mật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geheimhouden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

ervoor zorgen dat iets geheim of privé blijft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đảm bảo rằng điều gì đó được giữ bí mật hoặc riêng tư.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie probeert de identiteit van de getuige geheim te houden."

    "Cảnh sát đang cố gắng giữ bí mật danh tính của nhân chứng."

  • "Kun je beloven dat je dit nieuws voorlopig geheimhoudt?"

    "Bạn có thể hứa sẽ giữ bí mật tin tức này trong thời gian tới không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vertrouwelijk behandelen(xử lý một cách bảo mật) in vertrouwen nemen(để ai đó tin tưởng (và giữ bí mật))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong các câu chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ, 'geheim' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: "Hij houdt het geheim." (Anh ấy giữ bí mật điều đó).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) geheimhouden
We moeten dit geheimhouden.
(Chúng ta phải giữ bí mật điều này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) geheimhoud
Ik geheimhoud mijn plannen.
(Tôi giữ bí mật kế hoạch của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) geheimhield
Hij geheimhield de waarheid.
(Anh ấy đã giữ bí mật sự thật.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geheimgehouden
Het is geheimgehouden.
(Nó đã được giữ bí mật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "We moeten dit plan geheimhouden tot de directie het goedkeurt."

    "Chúng ta phải giữ bí mật kế hoạch này cho đến khi ban giám đốc phê duyệt."

  • "Het is belangrijk om gevoelige informatie geheim te houden."

    "Điều quan trọng là phải giữ bí mật thông tin nhạy cảm."

  • "Zij probeert haar relatie geheim te houden voor haar ouders."

    "Cô ấy cố gắng giữ bí mật mối quan hệ của mình với bố mẹ."

Quá khứ đơn
  • "De regering wil de details van de onderhandelingen geheimhouden."

    "Chính phủ muốn giữ bí mật chi tiết của các cuộc đàm phán."

  • "Zij beloofde het geheim te zullen geheimhouden, maar ze vertelde het toch aan haar beste vriendin."

    "Cô ấy hứa sẽ giữ bí mật, nhưng cô ấy vẫn kể cho người bạn thân nhất của mình."

  • "Het bedrijf probeert de nieuwe formule voor het schoonmaakmiddel geheim te houden."

    "Công ty đang cố gắng giữ bí mật công thức mới cho chất tẩy rửa."