(Vị trí top_banner)
Hình minh họa openbaar maken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

openbaar maken

'oːpə(n)ˌbaːr ˈmaːkə(n)
công bố công khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "openbaar maken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets officieel en publiekelijk bekendmaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thông báo, công bố một điều gì đó một cách công khai và chính thức cho nhiều người biết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering heeft de nieuwe wet openbaar gemaakt."

    "Chính phủ đã công bố công khai luật mới."

  • "Het bedrijf zal zijn plannen volgende week openbaar maken."

    "Công ty sẽ công bố các kế hoạch của mình vào tuần tới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần 'openbaar' sẽ tách ra và đứng cuối câu trong thì hiện tại đơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) openbaar maken
We moeten dit openbaar maken.
(Chúng ta cần phải công khai điều này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) maak openbaar
Ik maak dit document openbaar.
(Tôi công khai tài liệu này.)
Past Simple (quá khứ đơn) maakte openbaar
Hij maakte de informatie openbaar.
(Anh ấy đã công khai thông tin.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) openbaar gemaakt
Het rapport is openbaar gemaakt.
(Báo cáo đã được công khai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De regering zal het nieuwe beleid volgende week openbaar maken."

    "Chính phủ sẽ công bố chính sách mới vào tuần tới."

  • "Het bedrijf heeft besloten om de financiële resultaten openbaar te maken, zodat iedereen inzicht heeft."

    "Công ty đã quyết định công khai kết quả tài chính để mọi người có thể hiểu rõ."

  • "Zij wilden de relatie openbaar maken, maar besloten uiteindelijk toch te wachten."

    "Họ muốn công khai mối quan hệ, nhưng cuối cùng lại quyết định chờ đợi."

Động từ tách
  • "De regering zal de nieuwe wet volgende week openbaar maken."

    "Chính phủ sẽ công bố luật mới vào tuần tới."

  • "Het bedrijf heeft zijn financiële resultaten gisteren openbaar gemaakt."

    "Công ty đã công bố kết quả tài chính của mình vào ngày hôm qua."

  • "Zij willen hun trouwplannen binnenkort openbaar maken."

    "Họ muốn công khai kế hoạch đám cưới của mình sớm."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De regering heeft besloten het rapport openbaar te maken."

    "Chính phủ đã quyết định công bố báo cáo."

  • "Het bedrijf werd gedwongen de resultaten openbaar te maken na de beschuldigingen."

    "Công ty buộc phải công bố kết quả sau những cáo buộc."

  • "Het is belangrijk om de bevindingen openbaar te maken, zodat iedereen op de hoogte is."

    "Điều quan trọng là công bố những phát hiện để mọi người đều được biết."

Động từ phản thân
  • "De regering heeft besloten om de nieuwe wet openbaar te maken."

    "Chính phủ đã quyết định công bố luật mới."

  • "Ik was me elke ochtend met zeep."

    "Tôi rửa mặt bằng xà phòng mỗi sáng."

  • "Het bedrijf zal de jaarcijfers volgende week openbaar maken."

    "Công ty sẽ công bố số liệu hàng năm vào tuần tới."

Thì Tương lai
  • "De regering heeft besloten de nieuwe wet morgen openbaar te maken."

    "Chính phủ đã quyết định công bố luật mới vào ngày mai."

  • "Het bedrijf zal volgende week de resultaten van het onderzoek openbaar maken. Ik denk dat ze het op een persconferentie zullen doen."

    "Công ty sẽ công bố kết quả nghiên cứu vào tuần tới. Tôi nghĩ họ sẽ làm điều đó tại một cuộc họp báo."

  • "Zij gaan het geheim niet openbaar maken, omdat ze bang zijn voor de reacties."

    "Họ sẽ không công khai bí mật, vì họ sợ những phản ứng."