(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raadselachtig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

raadselachtig

'ratsəlˌɑxtəx
bí ẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "raadselachtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Moeilijk te verklaren of te begrijpen; mysterieus.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó giải thích hoặc hiểu; bí ẩn, khó hiểu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verdwijning van het schip blijft een raadselachtige gebeurtenis."

    "Sự biến mất của con tàu vẫn là một sự kiện bí ẩn."

  • "Zijn gedrag was raadselachtig en niemand begreep wat hij bedoelde."

    "Hành vi của anh ấy thật khó hiểu và không ai hiểu ý anh ấy là gì."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'raadselachtig' thường được dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng khó hiểu, bí ẩn. Nó tương đương với 'mysterieus' nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự khó giải thích.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het verhaal van de verdwenen kroon was raadselachtig; niemand begreep hoe het kon gebeuren."

    "Câu chuyện về chiếc vương miện biến mất thật khó hiểu; không ai hiểu làm sao nó có thể xảy ra."

  • "Deze puzzel is raadselachtiger dan ik dacht, het zal me uren kosten om hem op te lossen."

    "Câu đố này khó hiểu hơn tôi nghĩ, tôi sẽ mất hàng giờ để giải nó."

  • "De Mona Lisa is een raadselachtig schilderij; haar glimlach blijft een mysterie voor de kunstwereld."

    "Bức Mona Lisa là một bức tranh bí ẩn; nụ cười của cô ấy vẫn là một bí ẩn đối với giới nghệ thuật."