mysterieus
[mysteriøːs]
bí ẩn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "mysterieus" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Moeilijk te begrijpen of te verklaren; geheimzinnig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khó hiểu, bí ẩn, có ý nghĩa ẩn giấu; khó giải thích hoặc làm sáng tỏ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er hing een mysterieuse sfeer in de oude ruïne."
"Có một bầu không khí bí ẩn trong tàn tích cổ kính."
"De oorsprong van het artefact is mysterieus."
"Nguồn gốc của cổ vật rất bí ẩn."
"Ze keek met een mysterieuze glimlach naar hem."
"Cô ấy nhìn anh với một nụ cười bí ẩn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn' (là). Nó có nghĩa là 'bí ẩn', 'huyền bí', 'khó hiểu'. Không có quy tắc chia số nhiều hay mạo từ đặc biệt cho tính từ này.
