ongehoorzaam
Định nghĩa "ongehoorzaam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gehoorzaam; weigerachtig om te gehoorzamen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thái độ hoặc hành vi chống đối, không chịu tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kinderen waren ongehoorzaam en speelden buiten toen ze binnen moesten blijven."
"Những đứa trẻ đã chống đối và chơi ở ngoài khi chúng lẽ ra phải ở trong nhà."
"Hij toonde een ongehoorzame houding ten opzichte van de nieuwe regels."
"Anh ấy đã thể hiện thái độ chống đối đối với các quy tắc mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả thái độ hoặc hành vi không tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc. Nó tương đương với tính từ 'chống đối' trong tiếng Việt. Tính từ này không đi kèm với mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng độc lập hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Số nhiều của 'ongehoorzaam' giữ nguyên là 'ongehoorzaam'.
So sánh với 'weerbarstig' (cứng đầu, bướng bỉnh) thì 'ongehoorzaam' nhấn mạnh vào việc không tuân theo quy tắc, mệnh lệnh cụ thể hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De jongen was ongehoorzaam en luisterde niet naar zijn ouders."
"Cậu bé không vâng lời và không nghe lời bố mẹ."
-
"Het kleine meisje speelde in de tuin. De kleine kat rende achter haar aan."
"Cô bé nhỏ nhắn chơi trong vườn. Con mèo nhỏ chạy theo sau cô bé."
-
"Ik denk dat hij de waarheid niet wil vertellen omdat hij ongehoorzaam is geweest."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy không muốn nói sự thật bởi vì anh ấy đã không vâng lời."
