geïnstalleerd
/ɣəɪnˈstɑlerdə/
đã lắp đặt
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "geïnstalleerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De voltooid deelwoord en verleden tijd van 'installeren'. Plaatsen en gereedmaken voor gebruik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'install'. Lắp đặt, cài đặt (thiết bị hoặc phần mềm) để sử dụng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe software is al geïnstalleerd."
"Phần mềm mới đã được cài đặt."
"Ik heb de airconditioning gisteren geïnstalleerd."
"Tôi đã lắp đặt máy điều hòa vào ngày hôm qua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'installeren' thường được dùng để chỉ việc lắp đặt thiết bị hoặc cài đặt phần mềm. Khi dùng ở thì quá khứ hoàn thành, ta dùng trợ động từ 'hebben'.
