geïntegreerd
Định nghĩa "geïntegreerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verenigd tot een geheel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được kết hợp hoặc hợp nhất để tạo thành một tổng thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het nieuwe systeem is volledig geïntegreerd met de bestaande infrastructuur."
"Hệ thống mới đã được tích hợp hoàn toàn với cơ sở hạ tầng hiện có."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'geïntegreerd' không có mạo từ. Nó mô tả trạng thái hoặc tính chất của một đối tượng hoặc khái niệm đã được tích hợp.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De verschillende afdelingen zijn geïntegreerd tot één efficiënt team."
"Các phòng ban khác nhau đã được hợp nhất thành một đội hiệu quả."
-
"Het geïntegreerde systeem zorgt voor een betere communicatie tussen alle medewerkers."
"Hệ thống tích hợp đảm bảo sự giao tiếp tốt hơn giữa tất cả các nhân viên."
-
"Een geïntegreerde aanpak is essentieel om de klimaatdoelstellingen te behalen."
"Một cách tiếp cận tích hợp là rất cần thiết để đạt được các mục tiêu về khí hậu."
-
"De school heeft een geïntegreerd programma ontwikkeld om nieuwkomers te helpen."
"Trường học đã phát triển một chương trình tích hợp để giúp đỡ những người mới đến."
-
"Zij is slimmer dan haar broer, maar haar zus is het slimst van allemaal."
"Cô ấy thông minh hơn anh trai của mình, nhưng em gái cô ấy là người thông minh nhất trong tất cả."
-
"Ik denk dat hij morgen zal terugkomen, omdat hij het project nog moet afmaken."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai, bởi vì anh ấy vẫn phải hoàn thành dự án."
