(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gek
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Ngôn ngữ học (Chung)

gek

/ɣɛk/
bị điên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bij zinnen of verstand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất trí, điên rồ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedraagt zich erg gek de laatste tijd."

    "Dạo gần đây anh ấy cư xử rất điên rồ."

  • "Ze is een beetje gek geworden na het ongeluk."

    "Cô ấy đã hơi phát điên sau vụ tai nạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ, dùng để chỉ trạng thái mất trí hoặc hành động điên rồ. Lưu ý rằng 'gek' cũng có thể được dùng như một danh từ (de gek) để chỉ một người điên, nhưng khi dùng như tính từ thì không có mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)