(Vị trí top_banner)
Hình minh họa waanzinnig
B2
adjectief B2 Tâm lý học, Hành vi

waanzinnig

/ˈʋaːn.zɪ.nəx/
cuồng loạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "waanzinnig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Extreem gek of onverantwoordelijk; met een hoge mate van intensiteit of enthousiasme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điên cuồng, cuồng loạn, mất kiểm soát một cách dữ dội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De menigte raakte in waanzinnige opwinding toen de band het podium betrad."

    "Đám đông trở nên cuồng loạn trong sự phấn khích khi ban nhạc bước ra sân khấu."

  • "Hij reed met waanzinnige snelheid door de stad."

    "Anh ta lái xe với tốc độ điên cuồng qua thành phố."

  • "Dat idee klinkt waanzinnig, maar misschien werkt het wel."

    "Ý tưởng đó nghe có vẻ điên rồ, nhưng có lẽ nó sẽ hiệu quả."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'waanzinnig' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là điên cuồng, mất trí, hoặc cực kỳ điên rồ. Nó có thể được dùng để mô tả hành vi mất kiểm soát hoặc một trạng thái tinh thần bất thường. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thân mật hoặc cảm thán, 'waanzinnig' còn có thể mang nghĩa là 'tuyệt vời', 'kinh khủng', 'khủng khiếp' theo hướng tích cực, thể hiện sự phấn khích tột độ. Ví dụ: 'Het feest was waanzinnig!' (Bữa tiệc thật là tuyệt vời/kinh khủng!). Tuy nhiên, ý nghĩa gốc và phổ biến nhất vẫn là điên cuồng, mất kiểm soát.

Ngữ pháp (Grammatica)