(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bezeten
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm linh, Pháp luật, Tài chính

bezeten

/bəˈzɛtə(n)/
bị quỷ ám
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bezeten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Door een slechte geest, emotie of idee gecontroleerd of beheerst worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị kiểm soát hoặc chi phối bởi một linh hồn xấu, cảm xúc hoặc ý tưởng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oude kerk zou door een kwade geest bezeten zijn."

    "Ngôi nhà thờ cổ được cho là bị quỷ ám."

  • "Hij was bezeten van het idee om de snelste auto ter wereld te bouwen."

    "Anh ta bị ám ảnh bởi ý tưởng chế tạo ra chiếc xe nhanh nhất thế giới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bezeten' thường được dùng để diễn tả trạng thái bị ám ảnh, bị chi phối mạnh mẽ bởi một điều gì đó (cả nghĩa bóng và nghĩa đen). Trong tiếng Việt, 'bị quỷ ám' là một cụm từ đặc trưng, còn 'bezeten' có thể mang nhiều sắc thái hơn, từ bị ám ảnh bởi một ý tưởng đến bị ma quỷ nhập (nghĩa đen).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De bezeten man schreeuwde onverstaanbare woorden."

    "Người đàn ông bị quỷ ám hét lên những lời không thể hiểu được."

  • "Hij is bezeten door de angst om te falen."

    "Anh ấy bị ám ảnh bởi nỗi sợ thất bại."

  • "Het oude, vervallen huis leek bezeten door een boze geest."

    "Ngôi nhà cũ kỹ, đổ nát dường như bị ám bởi một linh hồn tà ác."

So sánh Tính từ
  • "De actrice leek bezeten door de rol; ze ging er volledig in op."

    "Nữ diễn viên dường như bị ám ảnh bởi vai diễn; cô ấy hoàn toàn nhập vai."

  • "Mijn broer is groter dan ik, maar mijn zus is het grootst van ons allemaal. (Trappen van vergelijking: groot - groter - grootst)"

    "Anh trai tôi cao hơn tôi, nhưng chị gái tôi là người cao nhất trong tất cả chúng tôi. (So sánh tính từ: cao - cao hơn - cao nhất)"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Câu phụ)"