doorschijnend
Định nghĩa "doorschijnend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Laat gedeeltelijk licht door, maar maakt het niet mogelijk om de objecten aan de andere kant duidelijk te zien.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho phép một phần ánh sáng đi qua nhưng không cho phép nhìn rõ các vật thể ở phía bên kia.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het glas van de douchedeur is doorschijnend om privacy te garanderen."
"Kính của cửa phòng tắm có đặc tính bán trong suốt để đảm bảo sự riêng tư."
"De kaars was half opgebrand, de was werd doorschijnend toen het licht erdoorheen scheen."
"Ngọn nến đã cháy được một nửa, sáp trở nên bán trong suốt khi ánh sáng chiếu xuyên qua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'doorschijnend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'bán trong suốt' trong tiếng Việt. Nó mô tả vật liệu hoặc bề mặt cho phép một phần ánh sáng đi qua nhưng không thể nhìn rõ xuyên qua. Ví dụ: 'een doorschijnend gordijn' (một tấm rèm bán trong suốt).
