overtuigd
/ˌoːvərˈtœyxt/
tin chắc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "overtuigd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volledig zeker van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben ervan overtuigd dat hij de waarheid spreekt."
"Tôi tin chắc rằng anh ấy nói sự thật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'overtuigd' thường đi với giới từ 'van' (overtuigd van iets zijn).
