geobsedeerd
/ɣə.ɔp.se.ˈdeːrt/
mải mê
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "geobsedeerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volledig in beslag genomen of gefascineerd; diep betrokken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn bị chiếm giữ hoặc thu hút; tham gia sâu sắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is geobsedeerd door voetbal."
"Anh ấy mải mê với bóng đá."
"Ze was zo geobsedeerd door haar werk dat ze vergat te eten."
"Cô ấy mải mê với công việc đến nỗi quên cả ăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'geobsedeerd' thường được dùng để miêu tả trạng thái bị ám ảnh, quá chú tâm vào điều gì đó. Chú ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De kunstenaar is geobsedeerd door het schilderen van portretten."
"Người nghệ sĩ bị ám ảnh bởi việc vẽ chân dung."
-
"Het is een interessant boek. Ik vind het boek interessant."
"Đây là một cuốn sách thú vị. Tôi thấy cuốn sách thú vị."
-
"Ik ga morgen naar de winkel, omdat ik nieuwe schoenen wil kopen."
"Tôi sẽ đi đến cửa hàng vào ngày mai, vì tôi muốn mua giày mới."
