(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongepland
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

ongepland

/ɔnxəˈplɑnt/
không được lên lịch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongepland" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gepland of voorbereid; zonder vaste tijd of programma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước; không có thời gian hoặc chương trình cố định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vergadering was ongepland, dus niet iedereen kon erbij zijn."

    "Cuộc họp diễn ra đột xuất nên không phải ai cũng tham dự được."

  • "We hadden een ongepland weekendje weg."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi cuối tuần ngoài kế hoạch."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'không được lên lịch' hoặc 'ngoài kế hoạch' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, hành động hoặc tình huống xảy ra bất ngờ hoặc không có sự chuẩn bị trước. Ví dụ: 'een ongeplande reis' (một chuyến đi ngoài kế hoạch), 'een ongepland bezoek' (một chuyến thăm bất ngờ). Lưu ý: Không giống như danh từ, tính từ trong tiếng Hà Lan thường không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập hoặc bổ nghĩa cho danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De vergadering was ongepland, dus we waren niet voorbereid."

    "Cuộc họp không được lên kế hoạch, vì vậy chúng tôi không chuẩn bị gì cả."

  • "Het ongeplande bezoek van mijn ouders was een verrassing."

    "Chuyến thăm bất ngờ của bố mẹ tôi là một điều bất ngờ."

  • "Omdat de reis ongepland was, hadden we geen tijd om alles in te pakken."

    "Vì chuyến đi không được lên kế hoạch, chúng tôi không có thời gian để đóng gói mọi thứ."

So sánh Tính từ
  • "De vergadering was ongepland, dus ik was niet voorbereid."

    "Cuộc họp không được lên kế hoạch trước, nên tôi không chuẩn bị."

  • "Het ongeplande bezoek van mijn ouders was een leuke verrassing."

    "Chuyến thăm bất ngờ của bố mẹ tôi là một bất ngờ thú vị."

  • "Deze ongeplande uitgave heeft invloed op mijn budget."

    "Khoản chi tiêu không có kế hoạch này ảnh hưởng đến ngân sách của tôi."