(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gepresenteerd
A2
werkwoord A2 Tổng quát

gepresenteerd

/ɣəˌprɛzɛnˈteːrt/
đã trình bày
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gepresenteerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

verleden deelwoord van 'presenteren': iets aan iemand tonen of meedelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'present': đã đưa ra, trình bày, giới thiệu (cái gì đó) cho ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De resultaten van het onderzoek zijn gisteren gepresenteerd."

    "Kết quả của cuộc nghiên cứu đã được trình bày vào ngày hôm qua."

  • "Hij heeft zijn ideeën aan de directie gepresenteerd."

    "Anh ấy đã trình bày ý tưởng của mình với ban giám đốc."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'gepresenteerd' là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'presenteren'. Động từ này không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden). Nó có nghĩa là 'đã trình bày', 'đã giới thiệu', 'đã đưa ra'. Trong tiếng Hà Lan, 'presenteren' thường đi với giới từ 'aan' để chỉ người nhận hoặc đối tượng được trình bày.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) presenteren
Zij willen de resultaten presenteren.
(Họ muốn trình bày các kết quả.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) presenteer
Ik presenteer mijn ideeën aan het team.
(Tôi trình bày ý tưởng của mình với đội.)
Past Simple (quá khứ đơn) presenteerde
Hij presenteerde het rapport gisteren.
(Anh ấy đã trình bày báo cáo vào ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gepresenteerd
Het voorstel is gepresenteerd aan de directie.
(Đề xuất đã được trình bày cho ban giám đốc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De resultaten werden gisteren gepresenteerd aan de directie."

    "Các kết quả đã được trình bày cho ban giám đốc ngày hôm qua."

  • "Het rapport is vorige week gepresenteerd op de conferentie."

    "Báo cáo đã được trình bày tại hội nghị vào tuần trước."

  • "De nieuwe collectie wordt volgende maand gepresenteerd aan het publiek."

    "Bộ sưu tập mới sẽ được trình bày cho công chúng vào tháng tới."

Quá khứ hoàn thành
  • "De resultaten werden gisteren gepresenteerd tijdens de persconferentie."

    "Các kết quả đã được trình bày ngày hôm qua trong buổi họp báo."

  • "Het rapport dat hij had gepresenteerd, was zeer overtuigend."

    "Bản báo cáo mà anh ấy đã trình bày, rất thuyết phục."

  • "Zij heeft haar plannen voor de toekomst gepresenteerd aan het team."

    "Cô ấy đã trình bày kế hoạch tương lai của mình cho nhóm."

Chọn trợ động từ
  • "De resultaten zijn gepresenteerd tijdens de conferentie."

    "Các kết quả đã được trình bày trong hội nghị."

  • "Hij heeft zijn nieuwe project gepresenteerd aan het team."

    "Anh ấy đã trình bày dự án mới của mình cho nhóm."

  • "Omdat zij naar de universiteit is gegaan, heeft ze veel geleerd. (Zijn vs. Hebben, 'Bijzin')"

    "Bởi vì cô ấy đã đi học đại học, cô ấy đã học được rất nhiều. (Zijn vs. Hebben, 'Câu phụ')"