presenteren
Định nghĩa "presenteren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets voorstellen of laten zien om te worden tentoongesteld, overwogen of geaccepteerd; een toespraak of voorstelling houden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giới thiệu hoặc đưa ra cái gì đó để trưng bày, xem xét hoặc chấp nhận; trình bày một bài phát biểu hoặc buổi biểu diễn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De spreker presenteerde zijn ideeën op een duidelijke manier."
"Diễn giả trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng."
"Zij presenteerden de resultaten van het onderzoek aan de commissie."
"Họ trình bày kết quả nghiên cứu cho ủy ban."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'presenteren' là một động từ thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden). Khi sử dụng, cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | presenteren | Ik wil mijn ideeën presenteren. (Tôi muốn trình bày những ý tưởng của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | presenteer | Ik presenteer de resultaten van het onderzoek. (Tôi trình bày kết quả của nghiên cứu.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | presenteerde | Hij presenteerde zijn plan aan het team. (Anh ấy đã trình bày kế hoạch của mình cho nhóm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gepresenteerd | De nieuwe collectie is gisteren gepresenteerd. (Bộ sưu tập mới đã được trình bày ngày hôm qua.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De spreker zal morgen zijn nieuwe ideeën presenteren."
"Ngày mai diễn giả sẽ trình bày những ý tưởng mới của mình."
-
"Het bedrijf is aan het overwegen om een nieuwe productlijn te presenteren op de beurs."
"Công ty đang xem xét việc giới thiệu một dòng sản phẩm mới tại hội chợ."
-
"Zij is aan het presenteren, dus we moeten stil zijn."
"Cô ấy đang thuyết trình, vì vậy chúng ta phải im lặng."
-
"De student moet zijn onderzoek presenteren aan de commissie."
"Sinh viên phải trình bày nghiên cứu của mình trước hội đồng."
-
"Zij presenteren een nieuwe collectie kleding in Parijs."
"Họ giới thiệu một bộ sưu tập quần áo mới ở Paris."
-
"Hij presenteerde zijn excuses voor zijn late aankomst."
"Anh ấy đã xin lỗi vì sự đến muộn của mình."
-
"De student moet zijn onderzoek presenteren voor de hele klas."
"Sinh viên phải trình bày nghiên cứu của mình trước cả lớp."
-
"Zij presenteerde haar ideeën op een zeer overtuigende manier."
"Cô ấy đã trình bày ý tưởng của mình một cách rất thuyết phục."
-
"Het bedrijf presenteert morgen de nieuwe productlijn aan de pers."
"Công ty sẽ giới thiệu dòng sản phẩm mới cho báo chí vào ngày mai."
-
"De student moet zijn onderzoek presenteren aan de commissie."
"Sinh viên phải trình bày nghiên cứu của mình trước hội đồng."
-
"Zij zal haar nieuwe boek presenteren tijdens de boekenbeurs."
"Cô ấy sẽ giới thiệu cuốn sách mới của mình tại hội chợ sách."
-
"Het bedrijf wil een innovatieve oplossing presenteren voor het milieuprobleem."
"Công ty muốn giới thiệu một giải pháp sáng tạo cho vấn đề môi trường."
