getoond
Định nghĩa "getoond" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verleden tijd en voltooid deelwoord van 'tonen': iets laten zien, tentoonstellen, presenteren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'display': Trưng bày, hiển thị, phô bày cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De werken van de kunstenaar werden vorig jaar in de galerie getoond."
"Các tác phẩm của nghệ sĩ đã được trưng bày tại phòng trưng bày vào năm ngoái."
"Het document werd aan de inspecteur getoond."
"Tài liệu đã được xuất trình cho thanh tra."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'tonen' (cho thấy, trưng bày). Trong trường hợp này, 'getoond' mang nghĩa tương tự 'đã trưng bày' hoặc 'đã được hiển thị'. Ví dụ: 'De schilderijen werden getoond.' (Các bức tranh đã được trưng bày).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | tonen | Zij willen hun nieuwe collectie tonen. (Họ muốn trình bày bộ sưu tập mới của họ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | toon | Ik toon mijn ID-kaart. (Tôi cho xem thẻ căn cước của tôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | toonde | Hij toonde geen interesse. (Anh ấy đã không tỏ ra hứng thú.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | getoond | De film is gisteren getoond. (Bộ phim đã được chiếu ngày hôm qua.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kunstenaar heeft zijn nieuwste schilderijen in het museum getoond."
"Nghệ sĩ đã trưng bày những bức tranh mới nhất của mình trong bảo tàng."
-
"Hij beloofde dat hij op tijd zou komen. (Onscheidbaar werkwoord 'beloven')"
"Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ. (Động từ không tách 'beloven')"
-
"Omdat hij te laat aankomt, mist hij de trein. (Onscheidbaar werkwoord 'aankomen')."
"Bởi vì anh ấy đến quá muộn, anh ấy lỡ chuyến tàu. (Động từ không tách 'aankomen')."
-
"De foto's werden getoond op de tentoonstelling."
"Những bức ảnh đã được trưng bày tại triển lãm."
-
"Nadat ik het boek had gelezen, gaf ik het terug aan de bibliotheek."
"Sau khi tôi đã đọc xong cuốn sách, tôi trả lại nó cho thư viện."
-
"Ik belde mijn moeder op, omdat ik haar wilde vertellen over mijn reis."
"Tôi gọi điện cho mẹ tôi, bởi vì tôi muốn kể cho bà ấy về chuyến đi của tôi."
-
"Het museum heeft de nieuwe collectie getoond aan het publiek."
"Bảo tàng đã trưng bày bộ sưu tập mới cho công chúng."
-
"Hij is naar de winkel gegaan om brood te kopen. (Zijn, vì 'gaan' là động từ chỉ sự di chuyển)"
"Anh ấy đã đi đến cửa hàng để mua bánh mì. (Zijn, vì 'gaan' là động từ chỉ sự di chuyển)"
-
"Zij heeft een boek gelezen. (Hebben, vì 'lezen' là một hành động)"
"Cô ấy đã đọc một cuốn sách. (Hebben, vì 'lezen' là một hành động)"
-
"1. De film werd in het museum getoond. (getoond - Verleden tijd en voltooid deelwoord van 'tonen')"
"1. Bộ phim đã được trình chiếu trong bảo tàng. (getoond - Quá khứ và quá khứ phân từ của 'tonen')"
-
"2. Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan. (Toekomst: Zullen/Gaan)"
"2. Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam. (Tương lai: Zullen/Gaan)"
-
"3. Ik weet dat hij morgen het huis zal opruimen. (Bijzin + Toekomst + Scheidbare werkwoorden: opruimen)"
"3. Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ dọn dẹp nhà cửa. (Mệnh đề phụ + Tương lai + Động từ tách: opruimen)"
