(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verschenen
B1
werkwoord (voltooid deelwoord) B1 Tổng quát

verschenen

[vərˈsχeːnə(n)]
xuất hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verschenen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Te voorschijn gekomen, zichtbaar geworden, zich openbarend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuất hiện, nổi lên, lộ ra, trở nên rõ ràng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het artikel is vandaag in de krant verschenen."

    "Bài báo đã xuất hiện trên báo hôm nay."

  • "Na de regen is de regenboog verschenen."

    "Sau cơn mưa, cầu vồng đã hiện ra."

  • "Het is nog niet duidelijk wat er precies verschenen is."

    "Vẫn chưa rõ chính xác cái gì đã xuất hiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opgedoken(xuất hiện, nổi lên) zichtbaar geworden(trở nên rõ ràng, trở nên nhìn thấy được) ontstaan(phát sinh, nảy sinh, xuất hiện)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'verschijnen' (xuất hiện). Khi dùng trong thì hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd hoặc voltooid verleden tijd), 'verschenen' thường đi kèm với trợ động từ 'zijn'. Ví dụ: 'Het boek is verschenen.' (Cuốn sách đã xuất hiện/được xuất bản.) Động từ 'verschijnen' không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "1. De zon is verschenen achter de wolken. (Từ vựng)"

    "1. Mặt trời đã xuất hiện sau những đám mây."

  • "2. Het nieuwe boek van de auteur is verschenen in de boekhandel. (Từ vựng)"

    "2. Cuốn sách mới của tác giả đã xuất hiện ở hiệu sách."

  • "3. De politie heeft een verklaring verschenen over de zaak. (Từ vựng)"

    "3. Cảnh sát đã đưa ra một tuyên bố về vụ việc."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De nieuwe editie van het tijdschrift is eindelijk verschenen."

    "Ấn bản mới của tạp chí cuối cùng đã xuất hiện."

  • "Na de storm was er een regenboog aan de hemel verschenen."

    "Sau cơn bão, một cầu vồng đã xuất hiện trên bầu trời."

  • "Het probleem is onverwachts verschenen en we weten niet hoe we het moeten oplossen."

    "Vấn đề đã xuất hiện bất ngờ và chúng tôi không biết làm thế nào để giải quyết nó."

Hiện tại hoàn thành
  • "De nieuwe editie van het tijdschrift is zojuist verschenen."

    "Ấn bản mới của tạp chí vừa mới được xuất bản."

  • "Na lang wachten is de zon eindelijk achter de wolken verschenen."

    "Sau một thời gian dài chờ đợi, mặt trời cuối cùng cũng đã xuất hiện sau những đám mây."

  • "Zij heeft verschenen op het podium, en het publiek was verrast."

    "Cô ấy đã xuất hiện trên sân khấu, và khán giả đã rất ngạc nhiên."