(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitgebracht
B1
voltooid deelwoord B1 Tổng quát

uitgebracht

/ˈœytˌbrɑxt/
được phát hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitgebracht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets vrijgeven of toestaan om een plaats te verlaten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi hoặc được tự do.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe film werd vorige week uitgebracht."

    "Bộ phim mới đã được phát hành vào tuần trước."

  • "Het rapport is gisteren uitgebracht."

    "Báo cáo đã được công bố ngày hôm qua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ingetrokken(bị thu hồi) geheim gehouden(được giữ bí mật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'uitbrengen'. Động từ 'uitbrengen' có nghĩa là 'phát hành', 'xuất bản', 'đưa ra'.

Ngữ pháp (Grammatica)