(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerenoveerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thương mại, Kỹ thuật

gerenoveerd

/ɣə.reː.noːˈveːrt/
đã được tân trang lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gerenoveerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In goede staat hersteld, vernieuwd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được phục hồi lại tình trạng hoạt động tốt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het appartement is volledig gerenoveerd."

    "Căn hộ đã được tân trang lại hoàn toàn."

  • "De gerenoveerde brug is weer open voor verkeer."

    "Cây cầu đã được tân trang lại đã mở cửa trở lại cho giao thông."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opgeknapt(đã được sửa sang lại) vernieuwd(đã được làm mới)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gerenoveerd' được dùng để mô tả một vật hoặc một nơi đã được sửa chữa và làm mới để trở lại tình trạng tốt. Ví dụ: 'een gerenoveerd huis' (một ngôi nhà đã được tân trang lại).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het gerenoveerde huis ziet er prachtig uit."

    "Ngôi nhà đã được cải tạo trông thật tuyệt vời."

  • "De gerenoveerde keuken is voorzien van moderne apparatuur."

    "Nhà bếp đã được cải tạo được trang bị các thiết bị hiện đại."

  • "Omdat het huis gerenoveerd is, is de waarde gestegen."

    "Vì ngôi nhà đã được cải tạo, giá trị của nó đã tăng lên."

So sánh Tính từ
  • "Het huis is volledig gerenoveerd en ziet er prachtig uit."

    "Ngôi nhà đã được cải tạo hoàn toàn và trông rất đẹp."

  • "Deze gerenoveerde auto rijdt veel soepeler dan de oude."

    "Chiếc xe hơi đã được tân trang này chạy êm ái hơn nhiều so với chiếc cũ."

  • "De gerenoveerde keuken is moderner en functioneler."

    "Nhà bếp đã được cải tạo hiện đại và tiện dụng hơn."