(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gereviseerd
B2
adjectief B2 Sản xuất, Kỹ thuật, Kinh tế

gereviseerd

/ɣəˌreːviˈzeːrt/
được tái sản xuất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gereviseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Na demontage, reiniging, inspectie, reparatie en hermontage, vaak om te voldoen aan de oorspronkelijke fabrieksspecificaties; in wezen opnieuw gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được tháo rời, làm sạch, kiểm tra, sửa chữa và lắp ráp lại, thường để đáp ứng các thông số kỹ thuật ban đầu của nhà máy; về cơ bản là được làm lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze motor is volledig gereviseerd en werkt als nieuw."

    "Động cơ này đã được sửa chữa và phục hồi hoàn toàn và hoạt động như mới."

  • "We verkopen gereviseerde laptops tegen een gereduceerde prijs."

    "Chúng tôi bán máy tính xách tay đã được phục hồi với giá giảm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'gereviseerd' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'đã được sửa chữa và phục hồi lại', tương tự như 'được tái sản xuất' trong tiếng Việt khi nói về máy móc, thiết bị. Nó nhấn mạnh quá trình kiểm tra, sửa chữa kỹ lưỡng để đưa sản phẩm về trạng thái hoạt động tốt như ban đầu. Nó thường được dùng cho các sản phẩm đã qua sử dụng nhưng được khôi phục chức năng.

Ngữ pháp (Grammatica)