(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opgelucht
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

opgelucht

/ɔpɣəˈlʏxt/
nhẹ gánh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opgelucht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bevrijd van een last of zorg; vrij van iets dat zwaar drukt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhẹ gánh, không còn gánh nặng hoặc lo lắng; tự do khỏi điều gì đó đè nặng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik voelde me opgelucht toen ik het goede nieuws hoorde."

    "Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi nghe tin tốt."

  • "Ze was opgelucht dat ze de deadline had gehaald."

    "Cô ấy nhẹ nhõm vì đã kịp thời hạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bezorgd(lo lắng) bekommerd(quan ngại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'opgelucht' thường được dùng để diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, trút bỏ được gánh nặng hoặc lo lắng. Ví dụ: 'Ik ben opgelucht dat het voorbij is' (Tôi nhẹ nhõm vì mọi chuyện đã qua).

Ngữ pháp (Grammatica)