(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verontrusten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

verontrusten

/vərˈɔntrʏstə(n)/
khuấy động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verontrusten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand bezorgd, onrustig of opgewonden maken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

làm ai đó lo lắng, bồn chồn hoặc kích động

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn plotselinge verdwijning begon haar te verontrusten."

    "Sự biến mất đột ngột của anh ấy bắt đầu làm cô ấy lo lắng."

  • "De economische situatie verontrust veel mensen."

    "Tình hình kinh tế làm nhiều người lo lắng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bezorgd maken(làm lo lắng) onrustig maken(làm bồn chồn, bất an) alarmeren(báo động, cảnh báo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verontrusten' có nghĩa là làm ai đó lo lắng, bồn chồn hoặc kích động. Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord), nghĩa là tiền tố 'ver-' không tách khỏi động từ trong các thì hoặc cấu trúc khác nhau. Ví dụ: 'Het nieuws verontrust hem.' (Tin tức làm anh ấy lo lắng.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verontrusten
Het nieuws over de economie begon de burgers te verontrusten.
(Tin tức về nền kinh tế bắt đầu làm người dân lo lắng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verontrust
Ik verontrust me over de toekomst van onze planeet.
(Tôi lo lắng về tương lai của hành tinh chúng ta.)
Past Simple (quá khứ đơn) verontrustte
De plotselinge stilte verontrustte hem.
(Sự im lặng đột ngột đã làm anh ấy lo lắng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verontrust
Ik ben verontrust door wat ik heb gehoord.
(Tôi lo lắng bởi những gì tôi đã nghe.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Het nieuws over de economische crisis verontrust de bevolking."

    "Tin tức về cuộc khủng hoảng kinh tế làm người dân lo lắng."

  • "De geruchten over een mogelijke sluiting van de fabriek verontrustten de werknemers enorm."

    "Những tin đồn về việc nhà máy có thể đóng cửa đã khiến các công nhân vô cùng lo lắng."

  • "Het feit dat ze niet op tijd terug was, verontrustte haar ouders."

    "Việc cô ấy không về đúng giờ khiến bố mẹ cô ấy lo lắng."

Động từ phản thân
  • "Het nieuws over de economische crisis verontrust de burgers."

    "Tin tức về cuộc khủng hoảng kinh tế làm người dân lo lắng."

  • "De geruchten verontrustten hem zo erg dat hij niet kon slapen."

    "Những tin đồn khiến anh ấy lo lắng đến mức anh ấy không thể ngủ được."

  • "Ik was me gisteren."

    "Hôm qua tôi đã tắm."

Thì Tương lai
  • "Het nieuws over de aardbeving verontrustte de hele gemeenschap."

    "Tin tức về trận động đất đã khiến cả cộng đồng lo lắng."

  • "Volgende week zullen wij naar Amsterdam reizen."

    "Tuần tới chúng tôi sẽ đi du lịch Amsterdam."

  • "Ik denk dat hij zijn rijbewijs gaat halen, zodra hij oud genoeg is."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ lấy bằng lái xe ngay khi đủ tuổi."