geschonken
Định nghĩa "geschonken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord van 'schenken': vloeistof uitgieten; geven als cadeau.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pour': Chảy nhanh và với số lượng lớn; rót đồ uống bằng cách để nó chảy từ một vật chứa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft de koffie geschonken."
"Anh ấy đã rót cà phê."
"Ze hebben hem een mooi cadeau geschonken."
"Họ đã tặng anh ấy một món quà đẹp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'schenken' (rót, tặng). Động từ 'schenken' có nghĩa là rót (chất lỏng) hoặc tặng (quà).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De wijn werd in kristallen glazen geschonken."
"Rượu đã được rót vào ly pha lê."
-
"Ik ben aan het koken, dus ik kan nu niet met je praten."
"Tôi đang nấu ăn, vì vậy tôi không thể nói chuyện với bạn bây giờ."
-
"Omdat het op de grond staat, moet je het opruimen."
"Bởi vì nó đang đứng trên mặt đất, bạn phải dọn dẹp nó."
-
"Ik heb hem een boek geschonken."
"Tôi đã tặng anh ấy một cuốn sách."
-
"Zij heeft de koffie geschonken."
"Cô ấy đã rót cà phê."
-
"Hij heeft het geld aan een goed doel geschonken."
"Anh ấy đã quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện."
