ongeschreven
Định nghĩa "ongeschreven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet schriftelijk vastgelegd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được ghi chép lại bằng văn bản.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er bestaat een ongeschreven regel dat je nooit iemand zou moeten verraden."
"Tồn tại một quy tắc bất thành văn rằng bạn không bao giờ nên phản bội ai đó."
"De ongeschreven wet van de straat bepaalt wie de baas is."
"Luật lệ bất thành văn của đường phố quyết định ai là kẻ cầm đầu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó diễn tả điều gì đó không được viết ra hoặc không được ghi lại thành văn bản, thường ám chỉ một quy tắc, luật lệ hoặc thỏa thuận ngầm. Ví dụ: 'een ongeschreven regel' (một quy tắc bất thành văn).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ongeschreven regels van de straat zijn vaak belangrijker dan de wet."
"Những quy tắc bất thành văn trên đường phố thường quan trọng hơn luật pháp."
-
"Het is een ongeschreven afspraak dat we elkaar helpen."
"Đó là một thỏa thuận bất thành văn rằng chúng ta giúp đỡ lẫn nhau."
-
"Een goede gastheer kent de ongeschreven wetten van de gastvrijheid."
"Một chủ nhà tốt biết những luật lệ bất thành văn của sự hiếu khách."
-
"Het is een ongeschreven regel dat je niet mag voordringen bij de kassa."
"Đó là một quy tắc bất thành văn rằng bạn không được phép chen hàng ở quầy thu ngân."
-
"De afspraken waren ongeschreven, dus er was veel ruimte voor interpretatie."
"Những thỏa thuận này không được ghi lại, vì vậy có rất nhiều chỗ cho việc giải thích."
-
"In de middeleeuwen werden veel verhalen ongeschreven doorverteld."
"Vào thời trung cổ, nhiều câu chuyện được truyền miệng lại mà không được ghi chép."
