(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitgekozen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

uitgekozen

/ˈœytxə(u)sə(n)/
được chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitgekozen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Speciaal gekozen; select.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được chọn, được lựa chọn kỹ càng hơn những cái khác; được chọn đặc biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een uitgekozen exemplaar van het boek."

    "Đây là một bản được chọn lọc kỹ của cuốn sách."

  • "Ze heeft uitgekozen kleding gekocht."

    "Cô ấy đã mua quần áo được chọn lựa kỹ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một tính từ, 'uitgekozen' thường đứng sau mạo từ 'de' hoặc 'het' (nếu nó bổ nghĩa cho danh từ) hoặc đứng một mình làm vị ngữ. Ví dụ: 'Dit is een uitgekozen exemplaar.' (Đây là một bản được chọn lọc kỹ). 'Hij is uitgekozen.' (Anh ấy đã được chọn).

Ngữ pháp (Grammatica)