(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geslepen
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Công cụ, Kỹ năng

geslepen

/ɣəˈsleːpə(n)/
đã được mài sắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geslepen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Scherp gemaakt door te slijpen; met een scherpe rand of punt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được mài sắc; có cạnh hoặc đầu nhọn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een geslepen mes."

    "Một con dao đã được mài sắc."

  • "Hij is een geslepen zakenman."

    "Anh ta là một doanh nhân tinh ranh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geslepen' có thể được sử dụng để mô tả vật có cạnh sắc hoặc đầu nhọn do được mài. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là 'tinh ranh, khôn khéo'.

Ngữ pháp (Grammatica)