(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gestimuleerd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

gestimuleerd

[ɡəˈstimyˈleːrt]
được kích thích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gestimuleerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangemoedigd of versneld in activiteit of emotie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được khuyến khích hoặc đẩy nhanh hoạt động hoặc cảm xúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De investeringen hebben de economie sterk gestimuleerd."

    "Các khoản đầu tư đã kích thích mạnh mẽ nền kinh tế."

  • "De leraar gebruikte spelletjes om de leerlingen te gestimuleerd."

    "Giáo viên đã sử dụng trò chơi để khuyến khích các học sinh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

geremd(bị kìm hãm) ontmoedigd(bị nản lòng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng phân từ quá khứ (past participle) của động từ 'stimuleren' (kích thích, khuyến khích). Nó thường được dùng như một tính từ để mô tả trạng thái được kích thích hoặc thúc đẩy. Ví dụ: 'een gestimuleerde economie' (một nền kinh tế được kích thích). Từ này không có mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó hoạt động như một tính từ. Tuy nhiên, nếu nó được dùng như một danh từ (ví dụ: 'de gestimuleerde' - người/vật được kích thích), thì nó sẽ đi kèm với mạo từ 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De economie werd gestimuleerd door de nieuwe investeringen."

    "Nền kinh tế đã được kích thích bởi các khoản đầu tư mới."

  • "Jan is groter dan Piet, maar Kees is het grootst."

    "Jan cao hơn Piet, nhưng Kees là cao nhất."

  • "Ik weet dat hij morgen zal aankomen. (aankomen - aankomt)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (đến - sẽ đến)"