traditioneel
Định nghĩa "traditioneel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gebaseerd op of in overeenstemming met wat gewoonlijk wordt gedaan of geloofd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được làm hoặc tin tưởng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een traditioneel Nederlands gerecht."
"Đây là một món ăn truyền thống của Hà Lan."
"Ze vieren Kerstmis op een traditionele manier."
"Họ ăn mừng Giáng sinh theo một cách truyền thống."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'traditioneel' thường được dùng để mô tả những thứ đã có từ lâu đời và được coi là quan trọng trong một nền văn hóa hoặc xã hội. Khi dùng với danh từ, cần chú ý đến mạo từ của danh từ đó (de/het) để chia tính từ cho đúng, nhưng vì đây là tính từ nên không có mạo từ đi kèm.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het traditionele Nederlandse gerecht 'stamppot' wordt vaak gegeten in de winter."
"Món ăn truyền thống Hà Lan 'stamppot' thường được ăn vào mùa đông."
-
"Dit schilderij is traditioneler dan het moderne kunstwerk dat we gisteren zagen."
"Bức tranh này truyền thống hơn tác phẩm nghệ thuật hiện đại mà chúng ta đã thấy ngày hôm qua. (So sánh hơn)"
-
"Zij is de meest traditionele van alle vrouwen die ik ken."
"Cô ấy là người truyền thống nhất trong tất cả những người phụ nữ mà tôi biết. (So sánh nhất)"
