startend
/ˈstɑrtənt/
công ty mới nổi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "startend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Recent opgericht of in een beginfase van ontwikkeling.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mới được thành lập hoặc đang trong giai đoạn phát triển ban đầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is een startend bedrijf met veel potentieel."
"Đó là một công ty mới nổi với nhiều tiềm năng."
"De startende ondernemer heeft een innovatief idee."
"Người khởi nghiệp mới nổi có một ý tưởng sáng tạo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'startend' là một tính từ mô tả một công ty đang trong giai đoạn khởi đầu. Tính từ này có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ công ty.
