(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gevoelig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Khoa học

gevoelig

/ɣəˈvyləx/
nhạy cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gevoelig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Makkelijk waarneembaar of reagerend op kleine veranderingen, signalen of invloeden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ dàng nhận thấy hoặc phản ứng với những thay đổi, tín hiệu hoặc ảnh hưởng nhỏ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij is erg gevoelig voor kritiek."

    "Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích."

  • "Deze huid is erg gevoelig."

    "Làn da này rất nhạy cảm."

  • "Dat is een gevoelig onderwerp."

    "Đó là một chủ đề nhạy cảm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ongevoelig(không nhạy cảm, chai lì) robuust(mạnh mẽ, bền bỉ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'gevoelig' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'nhạy cảm' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, giống như trong tiếng Việt.
Ví dụ:
- Một người có thể 'gevoelig' (nhạy cảm) với tiếng ồn.
- Một tình huống có thể 'gevoelig' (nhạy cảm, tế nhị).
- Da có thể 'gevoelig' (nhạy cảm, dễ bị kích ứng).
- Thiết bị có thể 'gevoelig' (nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De huid van de baby is erg gevoelig voor de zon."

    "Da của em bé rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời."

  • "De appel is zoet, de peer is zoeter, en de honing is het zoetst."

    "Quả táo thì ngọt, quả lê ngọt hơn, và mật ong thì ngọt nhất."

  • "Ik weet dat hij morgen zal terugkomen, omdat hij het beloofd heeft."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã hứa."