gevorderd
/ɣəˈvɔrdərt/
nâng cao
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gevorderd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Naar een hoger niveau gebracht; verbeterd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nâng lên một mức độ quan trọng hoặc ấn tượng hơn; cải thiện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft een gevorderde cursus Engels gevolgd."
"Anh ấy đã tham gia một khóa học tiếng Anh nâng cao."
"De studenten hebben een gevorderd niveau bereikt."
"Các sinh viên đã đạt đến trình độ nâng cao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gevorderd' thường được dùng để chỉ trình độ cao hơn, được cải thiện. Ví dụ: 'een gevorderde cursus' (một khóa học nâng cao).
