(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zachtaardig
B1
adjectief B1 Tính cách/Cảm xúc

zachtaardig

'zɑxtaːrdəx
hiền lành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zachtaardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een vriendelijk en kalm karakter hebben of tonen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một tính khí dễ chịu, điềm tĩnh và kiên nhẫn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een zachtaardige man."

    "Anh ấy là một người đàn ông hiền lành."

  • "Ze heeft een zachtaardig karakter."

    "Cô ấy có một tính cách hiền lành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'zachtaardig' mô tả tính cách dễ chịu, hiền lành. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó được sử dụng để mô tả cả người và vật.

Ngữ pháp (Grammatica)