verbrijzeld
/vərˈbrɛizəlt/
tan vỡ
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "verbrijzeld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volledig verpletterd of verbrijzeld tot kleine stukjes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn vỡ thành nhiều mảnh vụn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de aanrijding lagen de auto's verbrijzeld op de weg."
"Sau vụ va chạm, những chiếc xe bị vỡ tan trên đường."
"De fles viel en de inhoud werd verbrijzeld over de vloer."
"Chai lọ rơi xuống và mọi thứ bên trong vỡ tan trên sàn nhà."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'verbrijzeld' là một tính từ, mô tả trạng thái bị vỡ tan thành nhiều mảnh vụn. Nó thường được dùng để miêu tả vật thể bị va đập mạnh hoặc bị nghiền nát.
